posttraumatic epilepsy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động kinh sau chấn thương: "posttraumatic epilepsy" một trạng thái động kinh co giật do chấn thương đầu gây ra. Đây một dạng động kinh xuất hiện sau khi một người bị tổn thương não do tai nạn, va đập mạnh hoặc chấn thương sọ não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He developed posttraumatic epilepsy after the car accident. (Anh ấy phát triển chứng động kinh sau chấn thương sau vụ tai nạn xe hơi.)
    • Posttraumatic epilepsy can be treated with medication. (Động kinh sau chấn thương có thể được điều trị bằng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with posttraumatic epilepsy": được chẩn đoán mắc chứng động kinh sau chấn thương.

    • She was diagnosed with posttraumatic epilepsy six months after the head injury. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng động kinh sau chấn thương sáu tháng sau chấn thương đầu.)
  • "posttraumatic epilepsy seizures": các cơn co giật do động kinh sau chấn thương.

    • Posttraumatic epilepsy seizures often occur within the first year after injury. (Các cơn co giật do động kinh sau chấn thương thường xảy ra trong năm đầu tiên sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Posttraumatic (tính từ): sau chấn thương, liên quan đến hậu quả của chấn thương.

    • Posttraumatic stress disorder is different from posttraumatic epilepsy. (Rối loạn căng thẳng sau chấn thương khác với động kinh sau chấn thương.)
  • Epilepsy (danh từ): chứng động kinh.

    • Epilepsy is a neurological disorder. (Động kinh một rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Traumatic epilepsy: động kinh do chấn thương.
  • Post-traumatic seizure disorder: rối loạn co giật sau chấn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: gây ra, kích hoạt (cơn động kinh).

    • The flashing lights set off a posttraumatic epilepsy seizure. (Ánh sáng nhấp nháy đã gây ra một cơn co giật động kinh sau chấn thương.)
  • Bring on: dẫn đến, gây ra.

    • Stress can bring on posttraumatic epilepsy attacks. (Căng thẳng có thể dẫn đến các cơn động kinh sau chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Struck down by: bị quật ngã bởi (một căn bệnh).

    • He was struck down by posttraumatic epilepsy after the accident. (Anh ấy bị quật ngã bởi chứng động kinh sau chấn thương sau vụ tai nạn.)
  • A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (ẩn dụ cho nguy tiềm ẩn).

    • For some patients, posttraumatic epilepsy is like a ticking time bomb. (Đối với một số bệnh nhân, động kinh sau chấn thương giống như một quả bom hẹn giờ.)